window seat
- Danh từ:
- Ghế ngồi cạnh cửa sổ: "window seat" chỉ một ghế dài hoặc ghế ngồi được xây dựng sẵn trong hốc cửa sổ, thường có thể ngồi thư giãn, đọc sách hoặc ngắm cảnh.
- Ghế gần cửa sổ trên phương tiện giao thông: Trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt, "window seat" là ghế nằm sát cửa sổ, cho phép hành khách nhìn ra ngoài.
- (Ngôi nhà cổ có một ghế ngồi cạnh cửa sổ ấm cúng, nơi tôi thích đọc sách.)
- (Tôi luôn đặt ghế gần cửa sổ trên các chuyến bay để tận hưởng quang cảnh.)
- (Cô ấy ngồi trên ghế cạnh cửa sổ và nhìn mưa.)
"to have a window seat": có quyền sở hữu hoặc được phép ngồi ở vị trí ghế cạnh cửa sổ.
- During the train journey, I was lucky to have a window seat. (Trong chuyến tàu, tôi may mắn có ghế cạnh cửa sổ.)
"window seat cushion": đệm lót cho ghế cạnh cửa sổ.
- She added a soft window seat cushion for extra comfort. (Cô ấy thêm một tấm đệm mềm cho ghế cạnh cửa sổ để tăng sự thoải mái.)
- Window seat (không có biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác):
- Window seat area: khu vực ghế cạnh cửa sổ.
- Window seat nook: góc nhỏ có ghế cạnh cửa sổ.
- Seat by the window: ghế gần cửa sổ (thường dùng trong giao thông).
- Window bench: ghế dài cạnh cửa sổ (tương tự, nhưng nhấn mạnh vào hình dạng ghế dài).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "window seat", nhưng có thể sử dụng trong các cụm như: - Sit by the window: ngồi gần cửa sổ. - Please sit by the window so you can see the sunset. (Làm ơn ngồi gần cửa sổ để bạn có thể nhìn thấy hoàng hôn.)
Không có thành ngữ trực tiếp cho "window seat", nhưng có một thành ngữ liên quan đến vị trí: - Window seat vs aisle seat: ghế cạnh cửa sổ đối lập với ghế lối đi, thường dùng trong ngữ cảnh chọn ghế trên máy bay. - I prefer a window seat over an aisle seat because I like to sleep against the window. (Tôi thích ghế cạnh cửa sổ hơn ghế lối đi vì tôi thích dựa vào cửa sổ để ngủ.)